

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 34376.2476 | 171881.24 VND | 34204366.36VND | |
| 33361.8168 | 0.99 VND | 33328788.68VND | |
| 33290.0241 | 0.00 VND | 33290024.63VND | |
| 33517.8675 | 7.03 VND | 33282237.30VND | |
| 33057.8609 | 0.00 VND | 33057860.55VND | |
| 32965.3231 | 1.99 VND | 32899722.38VND | |
| 32623.9158 | 2.99 VND | 32526370.50VND | |
| 31958.4516 | 7.00 VND | 31734742.65VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 34376.25 VND |
| 5.00 GBP | 171881.24 VND |
| 10.00 GBP | 343762.48 VND |
| 20.00 GBP | 687524.95 VND |
| 50.00 GBP | 1718812.38 VND |
| 100.00 GBP | 3437624.76 VND |
| 250.00 GBP | 8594061.90 VND |
| 500.00 GBP | 17188123.80 VND |
| 1000.00 GBP | 34376247.60 VND |
| 2000.00 GBP | 68752495.20 VND |
| 5000.00 GBP | 171881238.00 VND |
| 10000.00 GBP | 343762476.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 GBP |
| 1000.00 VND | 0.03 GBP |
| 1500.00 VND | 0.04 GBP |
| 2000.00 VND | 0.06 GBP |
| 3000.00 VND | 0.09 GBP |
| 5000.00 VND | 0.15 GBP |
| 5400.00 VND | 0.16 GBP |
| 10000.00 VND | 0.29 GBP |
| 15000.00 VND | 0.44 GBP |
| 20000.00 VND | 0.58 GBP |
| 25000.00 VND | 0.73 GBP |
| 30000.00 VND | 0.87 GBP |

