

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1935 | 5.97 EUR | 1187.53EUR | |
| 1.1646 | 3.81 EUR | 1160.16EUR | |
| 1.1586 | 0.00 EUR | 1158.60EUR | |
| 1.1533 | 0.00 EUR | 1153.30EUR | |
| 1.1535 | 1.99 EUR | 1151.16EUR | |
| 1.1421 | 0.00 EUR | 1142.06EUR | |
| 1.1647 | 20.00 EUR | 1141.38EUR | |
| 1.1391 | 0.00 EUR | 1139.09EUR | |
| 1.1375 | 0.00 EUR | 1137.52EUR | |
| 1.1375 | 0.00 EUR | 1137.52EUR | |
| 1.1441 | 7.00 EUR | 1136.05EUR | |
| 1.1392 | 2.99 EUR | 1135.79EUR | |
| 1.133 | 0.00 EUR | 1133.00EUR | |
| 1.1305 | 0.00 EUR | 1130.46EUR | |
| 1.1227 | 0.00 EUR | 1122.72EUR | |
| 1.1238 | 1.49 EUR | 1122.08EUR | |
| 1.1378 | 15.00 EUR | 1120.74EUR | |
| 1.1165 | 2.99 EUR | 1113.18EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.19 EUR |
| 5.00 GBP | 5.97 EUR |
| 10.00 GBP | 11.94 EUR |
| 20.00 GBP | 23.87 EUR |
| 50.00 GBP | 59.68 EUR |
| 100.00 GBP | 119.35 EUR |
| 250.00 GBP | 298.38 EUR |
| 500.00 GBP | 596.75 EUR |
| 1000.00 GBP | 1193.50 EUR |
| 2000.00 GBP | 2387.00 EUR |
| 5000.00 GBP | 5967.50 EUR |
| 10000.00 GBP | 11935.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.79 GBP |
| 1000.00 EUR | 837.87 GBP |
| 1500.00 EUR | 1256.81 GBP |
| 2000.00 EUR | 1675.74 GBP |
| 3000.00 EUR | 2513.62 GBP |
| 5000.00 EUR | 4189.36 GBP |
| 5400.00 EUR | 4524.51 GBP |
| 10000.00 EUR | 8378.72 GBP |
| 15000.00 EUR | 12568.08 GBP |
| 20000.00 EUR | 16757.44 GBP |
| 25000.00 EUR | 20946.80 GBP |
| 30000.00 EUR | 25136.15 GBP |

