

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1931 | 17.93 EUR | 101.38EUR | |
| 1.1583 | 0.00 EUR | 115.83EUR | |
| 1.1651 | 0.85 EUR | 115.52EUR | |
| 1.1536 | 0.00 EUR | 115.36EUR | |
| 1.1421 | 0.00 EUR | 114.21EUR | |
| 1.1379 | 0.00 EUR | 113.78EUR | |
| 1.1379 | 0.00 EUR | 113.78EUR | |
| 1.1333 | 0.00 EUR | 113.33EUR | |
| 1.1542 | 1.99 EUR | 113.12EUR | |
| 1.1308 | 0.00 EUR | 113.08EUR | |
| 1.1649 | 3.00 EUR | 112.99EUR | |
| 1.1231 | 0.00 EUR | 112.31EUR | |
| 1.1214 | 0.00 EUR | 112.13EUR | |
| 1.1348 | 1.99 EUR | 111.23EUR | |
| 1.0941 | 0.99 EUR | 108.33EUR | |
| 1.1164 | 2.99 EUR | 108.30EUR | |
| 1.1382 | 15.00 EUR | 96.74EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.19 EUR |
| 5.00 GBP | 5.97 EUR |
| 10.00 GBP | 11.93 EUR |
| 20.00 GBP | 23.86 EUR |
| 50.00 GBP | 59.66 EUR |
| 100.00 GBP | 119.31 EUR |
| 250.00 GBP | 298.28 EUR |
| 500.00 GBP | 596.55 EUR |
| 1000.00 GBP | 1193.10 EUR |
| 2000.00 GBP | 2386.20 EUR |
| 5000.00 GBP | 5965.50 EUR |
| 10000.00 GBP | 11931.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.82 GBP |
| 1000.00 EUR | 838.15 GBP |
| 1500.00 EUR | 1257.23 GBP |
| 2000.00 EUR | 1676.31 GBP |
| 3000.00 EUR | 2514.46 GBP |
| 5000.00 EUR | 4190.76 GBP |
| 5400.00 EUR | 4526.02 GBP |
| 10000.00 EUR | 8381.53 GBP |
| 15000.00 EUR | 12572.29 GBP |
| 20000.00 EUR | 16763.05 GBP |
| 25000.00 EUR | 20953.82 GBP |
| 30000.00 EUR | 25144.58 GBP |

