

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1921 | 17.93 EUR | 280.09EUR | |
| 1.1648 | 1.34 EUR | 289.64EUR | |
| 1.158 | 0.00 EUR | 289.50EUR | |
| 1.1533 | 0.00 EUR | 288.33EUR | |
| 1.1537 | 1.99 EUR | 286.14EUR | |
| 1.1417 | 0.00 EUR | 285.41EUR | |
| 1.1637 | 5.00 EUR | 285.11EUR | |
| 1.1391 | 0.00 EUR | 284.78EUR | |
| 1.1375 | 0.00 EUR | 284.38EUR | |
| 1.1375 | 0.00 EUR | 284.38EUR | |
| 1.133 | 0.00 EUR | 283.25EUR | |
| 1.1305 | 0.00 EUR | 282.61EUR | |
| 1.1349 | 1.99 EUR | 281.46EUR | |
| 1.1227 | 0.00 EUR | 280.68EUR | |
| 1.1432 | 7.00 EUR | 277.81EUR | |
| 1.113 | 0.99 EUR | 277.14EUR | |
| 1.1163 | 2.99 EUR | 275.74EUR | |
| 1.1378 | 15.00 EUR | 267.38EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.19 EUR |
| 5.00 GBP | 5.96 EUR |
| 10.00 GBP | 11.92 EUR |
| 20.00 GBP | 23.84 EUR |
| 50.00 GBP | 59.61 EUR |
| 100.00 GBP | 119.21 EUR |
| 250.00 GBP | 298.03 EUR |
| 500.00 GBP | 596.05 EUR |
| 1000.00 GBP | 1192.10 EUR |
| 2000.00 GBP | 2384.20 EUR |
| 5000.00 GBP | 5960.50 EUR |
| 10000.00 GBP | 11921.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.89 GBP |
| 1000.00 EUR | 838.86 GBP |
| 1500.00 EUR | 1258.28 GBP |
| 2000.00 EUR | 1677.71 GBP |
| 3000.00 EUR | 2516.57 GBP |
| 5000.00 EUR | 4194.28 GBP |
| 5400.00 EUR | 4529.82 GBP |
| 10000.00 EUR | 8388.56 GBP |
| 15000.00 EUR | 12582.84 GBP |
| 20000.00 EUR | 16777.12 GBP |
| 25000.00 EUR | 20971.40 GBP |
| 30000.00 EUR | 25165.67 GBP |

