

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1985 | 17.91 EUR | 42.01EUR | |
| 1.1633 | 0.00 EUR | 58.17EUR | |
| 1.1573 | 0.00 EUR | 57.87EUR | |
| 1.1699 | 0.68 EUR | 57.70EUR | |
| 1.147 | 0.00 EUR | 57.35EUR | |
| 1.1436 | 0.00 EUR | 57.17EUR | |
| 1.1436 | 0.00 EUR | 57.17EUR | |
| 1.1373 | 0.00 EUR | 56.86EUR | |
| 1.1307 | 0.00 EUR | 56.53EUR | |
| 1.1307 | 0.00 EUR | 56.53EUR | |
| 1.126 | 0.00 EUR | 56.30EUR | |
| 1.1402 | 0.99 EUR | 55.88EUR | |
| 1.1603 | 1.99 EUR | 55.71EUR | |
| 1.1694 | 3.50 EUR | 54.38EUR | |
| 1.0981 | 0.99 EUR | 53.82EUR | |
| 1.1183 | 2.50 EUR | 53.12EUR | |
| 1.1482 | 15.00 EUR | 40.19EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.20 EUR |
| 5.00 GBP | 5.99 EUR |
| 10.00 GBP | 11.99 EUR |
| 20.00 GBP | 23.97 EUR |
| 50.00 GBP | 59.93 EUR |
| 100.00 GBP | 119.85 EUR |
| 250.00 GBP | 299.63 EUR |
| 500.00 GBP | 599.25 EUR |
| 1000.00 GBP | 1198.50 EUR |
| 2000.00 GBP | 2397.00 EUR |
| 5000.00 GBP | 5992.50 EUR |
| 10000.00 GBP | 11985.00 EUR |
| 100.00 EUR | 83.44 GBP |
| 1000.00 EUR | 834.38 GBP |
| 1500.00 EUR | 1251.56 GBP |
| 2000.00 EUR | 1668.75 GBP |
| 3000.00 EUR | 2503.13 GBP |
| 5000.00 EUR | 4171.88 GBP |
| 5400.00 EUR | 4505.63 GBP |
| 10000.00 EUR | 8343.76 GBP |
| 15000.00 EUR | 12515.64 GBP |
| 20000.00 EUR | 16687.53 GBP |
| 25000.00 EUR | 20859.41 GBP |
| 30000.00 EUR | 25031.29 GBP |

