BiyaPay Logo

Tỷ giá thời gian thực
sẽ 1000 Đô la Mỹ Đổi thành Euro

sẽ 1000 USD Quy đổi sang EUR

Số tiền
USD
Swap currencies
Quy đổi sang
EUR
Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoàiTỷ giá hối đoáiPhí*Người nhận đã nhận được

*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn

So sánh tỷ giá và phí giao dịch

sẽ Đô la Mỹ Đổi thành Euro,Đổi tiền USD đến EUR

Nhà cung cấpTỷ giá hối đoái
1 USD → EUR
Phí xử lý kênhSố tiền nhận được
BiyaPay0.897317.95 EUR879.35EUR
remitly0.87230.00 EUR872.29EUR
instarem0.8680.00 EUR868.00EUR
western-union0.86840.99 EUR867.56EUR
wise0.8759.87 EUR866.39EUR
ofx0.85695.00 EUR852.61EUR
wells-fargo0.84780.00 EUR847.76EUR
chase0.84915.00 EUR844.90EUR
xoom0.84340.00 EUR843.43EUR
paypal0.83384.99 EUR829.67EUR

Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:

Tại sao chọn chuyển tiền qua BiyaPay?

Đổi theo thời gian thực

Có thể nạp tài sản số, quy đổi thành tiền pháp định mong muốn để rút tiền, trong đó USDT được quy đổi sang USD theo tỷ lệ 1:1.

Không giới hạn

Chuyển tiền và gửi/rút tiền qua công ty chứng khoán không giới hạn số tiền, người dùng có thể chuyển tối đa 3 triệu đô la Mỹ đến Charles Schwab.

Tỷ giá ưu đãi

Tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân áp dụng biểu phí chuyển tiền theo bậc, phí thấp tới 0,5%.

Tốc độ nhanh

Hỗ trợ nhiều phương thức chuyển tiền và rút tiền qua ngân hàng địa phương, về cơ bản có thể chuyển và nhận trong cùng ngày.

Cách sử dụng BiyaPay để thanh toán chuyển tiền xuyên biên giới, từ Hoa Kỳ đến Áo

1

Tải xuống BiyaPay

NhấpLiên kếtTải ứng dụng di động
2

Đăng ký và xác minh danh tính

Sau khi tải xuống, mở ứng dụng, đăng ký bằng email, hoàn tất xác minh danh tính, thêm thẻ ngân hàng và hoàn thiện thông tin người dùng
3

Nạp USDT

Nhấn 'Nạp tiền' trên trang chủ ứng dụng, chọn nạp tiền on-chain, sau đó nạp USDT
4

Chuyển tiền fiat

Nhấp vào trang chuyển tiền, chọn chuyển USDT, thực tế chuyển USD, chọn tài khoản người nhận, nhập mã xác minh email hoặc mã xác thực BiyaPay để rút tiền, việc chuyển tiền hoàn tất

Tỷ giá quy đổi USD / EUR

1.00 USD0.90 EUR
5.00 USD4.49 EUR
10.00 USD8.97 EUR
20.00 USD17.95 EUR
50.00 USD44.87 EUR
100.00 USD89.73 EUR
250.00 USD224.33 EUR
500.00 USD448.65 EUR
1000.00 USD897.30 EUR
2000.00 USD1794.60 EUR
5000.00 USD4486.50 EUR
10000.00 USD8973.00 EUR

Tỷ giá quy đổi EUR / USD

100.00 EUR111.45 USD
1000.00 EUR1114.45 USD
1500.00 EUR1671.68 USD
2000.00 EUR2228.91 USD
3000.00 EUR3343.36 USD
5000.00 EUR5572.27 USD
5400.00 EUR6018.05 USD
10000.00 EUR11144.54 USD
15000.00 EUR16716.82 USD
20000.00 EUR22289.09 USD
25000.00 EUR27861.36 USD
30000.00 EUR33433.63 USD

Phạm vi dịch vụ chuyển tiền BiyaPay

*Bao gồm nhưng không giới hạn ở các quốc gia và khu vực sau đây