

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8973 | 17.95 EUR | 879.35EUR | |
| 0.8723 | 0.00 EUR | 872.29EUR | |
| 0.868 | 0.00 EUR | 868.00EUR | |
| 0.8684 | 0.99 EUR | 867.56EUR | |
| 0.875 | 9.87 EUR | 866.39EUR | |
| 0.8569 | 5.00 EUR | 852.61EUR | |
| 0.8478 | 0.00 EUR | 847.76EUR | |
| 0.8491 | 5.00 EUR | 844.90EUR | |
| 0.8434 | 0.00 EUR | 843.43EUR | |
| 0.8338 | 4.99 EUR | 829.67EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.97 EUR |
| 20.00 USD | 17.95 EUR |
| 50.00 USD | 44.87 EUR |
| 100.00 USD | 89.73 EUR |
| 250.00 USD | 224.33 EUR |
| 500.00 USD | 448.65 EUR |
| 1000.00 USD | 897.30 EUR |
| 2000.00 USD | 1794.60 EUR |
| 5000.00 USD | 4486.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8973.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.45 USD |
| 1000.00 EUR | 1114.45 USD |
| 1500.00 EUR | 1671.68 USD |
| 2000.00 EUR | 2228.91 USD |
| 3000.00 EUR | 3343.36 USD |
| 5000.00 EUR | 5572.27 USD |
| 5400.00 EUR | 6018.05 USD |
| 10000.00 EUR | 11144.54 USD |
| 15000.00 EUR | 16716.82 USD |
| 20000.00 EUR | 22289.09 USD |
| 25000.00 EUR | 27861.36 USD |
| 30000.00 EUR | 33433.63 USD |

