

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.898 | 17.96 EUR | 0.00EUR | |
| 0.8741 | 0.00 EUR | 8.75EUR | |
| 0.8694 | 0.00 EUR | 8.70EUR | |
| 0.8488 | 0.00 EUR | 8.49EUR | |
| 0.8686 | 0.99 EUR | 7.83EUR | |
| 0.8384 | 0.99 EUR | 7.56EUR | |
| 0.8497 | 5.00 EUR | 4.25EUR | |
| 0.8754 | 7.01 EUR | 2.61EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.98 EUR |
| 20.00 USD | 17.96 EUR |
| 50.00 USD | 44.90 EUR |
| 100.00 USD | 89.80 EUR |
| 250.00 USD | 224.50 EUR |
| 500.00 USD | 449.00 EUR |
| 1000.00 USD | 898.00 EUR |
| 2000.00 USD | 1796.00 EUR |
| 5000.00 USD | 4490.00 EUR |
| 10000.00 USD | 8980.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.36 USD |
| 1000.00 EUR | 1113.59 USD |
| 1500.00 EUR | 1670.38 USD |
| 2000.00 EUR | 2227.17 USD |
| 3000.00 EUR | 3340.76 USD |
| 5000.00 EUR | 5567.93 USD |
| 5400.00 EUR | 6013.36 USD |
| 10000.00 EUR | 11135.86 USD |
| 15000.00 EUR | 16703.79 USD |
| 20000.00 EUR | 22271.71 USD |
| 25000.00 EUR | 27839.64 USD |
| 30000.00 EUR | 33407.57 USD |

