

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8963 | 17.93 EUR | 878.37EUR | |
| 0.8718 | 0.00 EUR | 871.77EUR | |
| 0.869 | 0.00 EUR | 868.96EUR | |
| 0.8688 | 0.99 EUR | 867.98EUR | |
| 0.8754 | 9.87 EUR | 866.78EUR | |
| 0.8569 | 5.00 EUR | 852.61EUR | |
| 0.8473 | 0.00 EUR | 847.34EUR | |
| 0.8481 | 5.00 EUR | 843.84EUR | |
| 0.8417 | 0.00 EUR | 841.73EUR | |
| 0.8374 | 4.99 EUR | 833.26EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.48 EUR |
| 10.00 USD | 8.96 EUR |
| 20.00 USD | 17.93 EUR |
| 50.00 USD | 44.82 EUR |
| 100.00 USD | 89.63 EUR |
| 250.00 USD | 224.08 EUR |
| 500.00 USD | 448.15 EUR |
| 1000.00 USD | 896.30 EUR |
| 2000.00 USD | 1792.60 EUR |
| 5000.00 USD | 4481.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8963.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.57 USD |
| 1000.00 EUR | 1115.70 USD |
| 1500.00 EUR | 1673.55 USD |
| 2000.00 EUR | 2231.40 USD |
| 3000.00 EUR | 3347.09 USD |
| 5000.00 EUR | 5578.49 USD |
| 5400.00 EUR | 6024.77 USD |
| 10000.00 EUR | 11156.98 USD |
| 15000.00 EUR | 16735.47 USD |
| 20000.00 EUR | 22313.96 USD |
| 25000.00 EUR | 27892.45 USD |
| 30000.00 EUR | 33470.94 USD |

