

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8978 | 17.96 EUR | 0.00EUR | |
| 0.8736 | 0.00 EUR | 0.88EUR | |
| 0.8694 | 0.00 EUR | 0.87EUR | |
| 0.8487 | 0.00 EUR | 0.85EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.98 EUR |
| 20.00 USD | 17.96 EUR |
| 50.00 USD | 44.89 EUR |
| 100.00 USD | 89.78 EUR |
| 250.00 USD | 224.45 EUR |
| 500.00 USD | 448.90 EUR |
| 1000.00 USD | 897.80 EUR |
| 2000.00 USD | 1795.60 EUR |
| 5000.00 USD | 4489.00 EUR |
| 10000.00 USD | 8978.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.38 USD |
| 1000.00 EUR | 1113.83 USD |
| 1500.00 EUR | 1670.75 USD |
| 2000.00 EUR | 2227.67 USD |
| 3000.00 EUR | 3341.50 USD |
| 5000.00 EUR | 5569.17 USD |
| 5400.00 EUR | 6014.70 USD |
| 10000.00 EUR | 11138.34 USD |
| 15000.00 EUR | 16707.51 USD |
| 20000.00 EUR | 22276.68 USD |
| 25000.00 EUR | 27845.85 USD |
| 30000.00 EUR | 33415.01 USD |

