

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8959 | 44.80 EUR | 8914.20EUR | |
| 0.8737 | 0.00 EUR | 8736.98EUR | |
| 0.8721 | 0.99 EUR | 8720.13EUR | |
| 0.8733 | 35.90 EUR | 8702.07EUR | |
| 0.8678 | 0.00 EUR | 8678.46EUR | |
| 0.8648 | 0.00 EUR | 8648.22EUR | |
| 0.8583 | 0.00 EUR | 8583.21EUR | |
| 0.8519 | 0.00 EUR | 8519.20EUR | |
| 0.847 | 0.00 EUR | 8470.01EUR | |
| 0.8383 | 4.99 EUR | 8378.51EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.48 EUR |
| 10.00 USD | 8.96 EUR |
| 20.00 USD | 17.92 EUR |
| 50.00 USD | 44.80 EUR |
| 100.00 USD | 89.59 EUR |
| 250.00 USD | 223.98 EUR |
| 500.00 USD | 447.95 EUR |
| 1000.00 USD | 895.90 EUR |
| 2000.00 USD | 1791.80 EUR |
| 5000.00 USD | 4479.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8959.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.62 USD |
| 1000.00 EUR | 1116.20 USD |
| 1500.00 EUR | 1674.29 USD |
| 2000.00 EUR | 2232.39 USD |
| 3000.00 EUR | 3348.59 USD |
| 5000.00 EUR | 5580.98 USD |
| 5400.00 EUR | 6027.46 USD |
| 10000.00 EUR | 11161.96 USD |
| 15000.00 EUR | 16742.94 USD |
| 20000.00 EUR | 22323.92 USD |
| 25000.00 EUR | 27904.90 USD |
| 30000.00 EUR | 33485.88 USD |

