

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8986 | 22.47 EUR | 4470.53EUR | |
| 0.8744 | 0.00 EUR | 4372.00EUR | |
| 0.8762 | 21.43 EUR | 4362.06EUR | |
| 0.872 | 0.99 EUR | 4358.94EUR | |
| 0.871 | 0.00 EUR | 4355.23EUR | |
| 0.8678 | 0.00 EUR | 4339.13EUR | |
| 0.856 | 0.00 EUR | 4280.23EUR | |
| 0.8548 | 0.00 EUR | 4274.15EUR | |
| 0.8497 | 0.00 EUR | 4248.32EUR | |
| 0.8335 | 4.99 EUR | 4163.29EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.99 EUR |
| 20.00 USD | 17.97 EUR |
| 50.00 USD | 44.93 EUR |
| 100.00 USD | 89.86 EUR |
| 250.00 USD | 224.65 EUR |
| 500.00 USD | 449.30 EUR |
| 1000.00 USD | 898.60 EUR |
| 2000.00 USD | 1797.20 EUR |
| 5000.00 USD | 4493.00 EUR |
| 10000.00 USD | 8986.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.28 USD |
| 1000.00 EUR | 1112.84 USD |
| 1500.00 EUR | 1669.26 USD |
| 2000.00 EUR | 2225.68 USD |
| 3000.00 EUR | 3338.53 USD |
| 5000.00 EUR | 5564.21 USD |
| 5400.00 EUR | 6009.35 USD |
| 10000.00 EUR | 11128.42 USD |
| 15000.00 EUR | 16692.63 USD |
| 20000.00 EUR | 22256.84 USD |
| 25000.00 EUR | 27821.05 USD |
| 30000.00 EUR | 33385.27 USD |

