

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → NOK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 9.3319 | 46.66 NOK | 9285.24NOK | |
| 9.1024 | 10.35 NOK | 9008.18NOK | |
| 8.9795 | 1.49 NOK | 8966.11NOK | |
| 8.9577 | 0.99 NOK | 8948.78NOK | |
| 8.8785 | 0.00 NOK | 8878.46NOK | |
| 8.8984 | 5.00 NOK | 8853.88NOK | |
| 8.6708 | 4.99 NOK | 8627.49NOK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 9.33 NOK |
| 5.00 USD | 46.66 NOK |
| 10.00 USD | 93.32 NOK |
| 20.00 USD | 186.64 NOK |
| 50.00 USD | 466.60 NOK |
| 100.00 USD | 933.19 NOK |
| 250.00 USD | 2332.98 NOK |
| 500.00 USD | 4665.95 NOK |
| 1000.00 USD | 9331.90 NOK |
| 2000.00 USD | 18663.80 NOK |
| 5000.00 USD | 46659.50 NOK |
| 10000.00 USD | 93319.00 NOK |
| 100.00 NOK | 10.72 USD |
| 1000.00 NOK | 107.16 USD |
| 1500.00 NOK | 160.74 USD |
| 2000.00 NOK | 214.32 USD |
| 3000.00 NOK | 321.48 USD |
| 5000.00 NOK | 535.80 USD |
| 5400.00 NOK | 578.66 USD |
| 10000.00 NOK | 1071.59 USD |
| 15000.00 NOK | 1607.39 USD |
| 20000.00 NOK | 2143.19 USD |
| 25000.00 NOK | 2678.98 USD |
| 30000.00 NOK | 3214.78 USD |

