

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4013 | 7.01 CAD | 1394.29CAD | |
| 1.3682 | 0.00 CAD | 1368.17CAD | |
| 1.3571 | 0.00 CAD | 1357.05CAD | |
| 1.3684 | 10.15 CAD | 1354.47CAD | |
| 1.3463 | 1.99 CAD | 1343.60CAD | |
| 1.3416 | 2.99 CAD | 1337.58CAD | |
| 1.3411 | 5.00 CAD | 1334.36CAD | |
| 1.3257 | 0.00 CAD | 1325.67CAD | |
| 1.3278 | 5.00 CAD | 1321.13CAD | |
| 1.3075 | 0.00 CAD | 1307.51CAD | |
| 1.3102 | 4.99 CAD | 1303.63CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.40 CAD |
| 5.00 USD | 7.01 CAD |
| 10.00 USD | 14.01 CAD |
| 20.00 USD | 28.03 CAD |
| 50.00 USD | 70.07 CAD |
| 100.00 USD | 140.13 CAD |
| 250.00 USD | 350.33 CAD |
| 500.00 USD | 700.65 CAD |
| 1000.00 USD | 1401.30 CAD |
| 2000.00 USD | 2802.60 CAD |
| 5000.00 USD | 7006.50 CAD |
| 10000.00 USD | 14013.00 CAD |
| 100.00 CAD | 71.36 USD |
| 1000.00 CAD | 713.62 USD |
| 1500.00 CAD | 1070.43 USD |
| 2000.00 CAD | 1427.25 USD |
| 3000.00 CAD | 2140.87 USD |
| 5000.00 CAD | 3568.12 USD |
| 5400.00 CAD | 3853.56 USD |
| 10000.00 CAD | 7136.23 USD |
| 15000.00 CAD | 10704.35 USD |
| 20000.00 CAD | 14272.46 USD |
| 25000.00 CAD | 17840.58 USD |
| 30000.00 CAD | 21408.69 USD |

