

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3948 | 34.87 CAD | 6939.13CAD | |
| 1.3602 | 0.00 CAD | 6800.87CAD | |
| 1.3567 | 0.00 CAD | 6783.34CAD | |
| 1.3601 | 21.32 CAD | 6771.38CAD | |
| 1.346 | 0.00 CAD | 6729.77CAD | |
| 1.3401 | 1.99 CAD | 6697.80CAD | |
| 1.3338 | 2.99 CAD | 6664.98CAD | |
| 1.3261 | 0.00 CAD | 6630.49CAD | |
| 1.3213 | 0.00 CAD | 6606.40CAD | |
| 1.3176 | 0.00 CAD | 6587.92CAD | |
| 1.3068 | 4.99 CAD | 6527.51CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.39 CAD |
| 5.00 USD | 6.97 CAD |
| 10.00 USD | 13.95 CAD |
| 20.00 USD | 27.90 CAD |
| 50.00 USD | 69.74 CAD |
| 100.00 USD | 139.48 CAD |
| 250.00 USD | 348.70 CAD |
| 500.00 USD | 697.40 CAD |
| 1000.00 USD | 1394.80 CAD |
| 2000.00 USD | 2789.60 CAD |
| 5000.00 USD | 6974.00 CAD |
| 10000.00 USD | 13948.00 CAD |
| 100.00 CAD | 71.69 USD |
| 1000.00 CAD | 716.95 USD |
| 1500.00 CAD | 1075.42 USD |
| 2000.00 CAD | 1433.90 USD |
| 3000.00 CAD | 2150.85 USD |
| 5000.00 CAD | 3584.74 USD |
| 5400.00 CAD | 3871.52 USD |
| 10000.00 CAD | 7169.49 USD |
| 15000.00 CAD | 10754.23 USD |
| 20000.00 CAD | 14338.97 USD |
| 25000.00 CAD | 17923.72 USD |
| 30000.00 CAD | 21508.46 USD |

