

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4044 | 28.09 CAD | 42.13CAD | |
| 1.3682 | 0.00 CAD | 68.41CAD | |
| 1.3268 | 0.00 CAD | 66.34CAD | |
| 1.3149 | 0.00 CAD | 65.74CAD | |
| 1.3489 | 1.99 CAD | 64.76CAD | |
| 1.3429 | 2.99 CAD | 63.13CAD | |
| 1.3099 | 2.50 CAD | 62.22CAD | |
| 1.2224 | 0.00 CAD | 61.12CAD | |
| 1.3291 | 5.00 CAD | 59.81CAD | |
| 1.3699 | 7.50 CAD | 58.22CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.40 CAD |
| 5.00 USD | 7.02 CAD |
| 10.00 USD | 14.04 CAD |
| 20.00 USD | 28.09 CAD |
| 50.00 USD | 70.22 CAD |
| 100.00 USD | 140.44 CAD |
| 250.00 USD | 351.10 CAD |
| 500.00 USD | 702.20 CAD |
| 1000.00 USD | 1404.40 CAD |
| 2000.00 USD | 2808.80 CAD |
| 5000.00 USD | 7022.00 CAD |
| 10000.00 USD | 14044.00 CAD |
| 100.00 CAD | 71.20 USD |
| 1000.00 CAD | 712.05 USD |
| 1500.00 CAD | 1068.07 USD |
| 2000.00 CAD | 1424.10 USD |
| 3000.00 CAD | 2136.14 USD |
| 5000.00 CAD | 3560.24 USD |
| 5400.00 CAD | 3845.06 USD |
| 10000.00 CAD | 7120.48 USD |
| 15000.00 CAD | 10680.72 USD |
| 20000.00 CAD | 14240.96 USD |
| 25000.00 CAD | 17801.20 USD |
| 30000.00 CAD | 21361.44 USD |

