

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.897 | 17.94 EUR | 0.00EUR | |
| 0.8726 | 0.00 EUR | 17.45EUR | |
| 0.8682 | 0.00 EUR | 17.36EUR | |
| 0.8483 | 0.00 EUR | 16.97EUR | |
| 0.8686 | 0.99 EUR | 16.52EUR | |
| 0.8367 | 1.00 EUR | 15.89EUR | |
| 0.7468 | 0.00 EUR | 14.94EUR | |
| 0.8492 | 5.00 EUR | 12.73EUR | |
| 0.8742 | 7.03 EUR | 11.34EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.97 EUR |
| 20.00 USD | 17.94 EUR |
| 50.00 USD | 44.85 EUR |
| 100.00 USD | 89.70 EUR |
| 250.00 USD | 224.25 EUR |
| 500.00 USD | 448.50 EUR |
| 1000.00 USD | 897.00 EUR |
| 2000.00 USD | 1794.00 EUR |
| 5000.00 USD | 4485.00 EUR |
| 10000.00 USD | 8970.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.48 USD |
| 1000.00 EUR | 1114.83 USD |
| 1500.00 EUR | 1672.24 USD |
| 2000.00 EUR | 2229.65 USD |
| 3000.00 EUR | 3344.48 USD |
| 5000.00 EUR | 5574.14 USD |
| 5400.00 EUR | 6020.07 USD |
| 10000.00 EUR | 11148.27 USD |
| 15000.00 EUR | 16722.41 USD |
| 20000.00 EUR | 22296.54 USD |
| 25000.00 EUR | 27870.68 USD |
| 30000.00 EUR | 33444.82 USD |

