

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.899 | 17.98 EUR | 26.97EUR | |
| 0.8752 | 0.00 EUR | 43.76EUR | |
| 0.8702 | 0.00 EUR | 43.51EUR | |
| 0.8683 | 0.99 EUR | 42.56EUR | |
| 0.8498 | 0.00 EUR | 42.49EUR | |
| 0.7958 | 0.00 EUR | 39.79EUR | |
| 0.8373 | 2.50 EUR | 39.77EUR | |
| 0.8507 | 5.00 EUR | 38.28EUR | |
| 0.8767 | 7.12 EUR | 37.60EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.50 EUR |
| 10.00 USD | 8.99 EUR |
| 20.00 USD | 17.98 EUR |
| 50.00 USD | 44.95 EUR |
| 100.00 USD | 89.90 EUR |
| 250.00 USD | 224.75 EUR |
| 500.00 USD | 449.50 EUR |
| 1000.00 USD | 899.00 EUR |
| 2000.00 USD | 1798.00 EUR |
| 5000.00 USD | 4495.00 EUR |
| 10000.00 USD | 8990.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.23 USD |
| 1000.00 EUR | 1112.35 USD |
| 1500.00 EUR | 1668.52 USD |
| 2000.00 EUR | 2224.69 USD |
| 3000.00 EUR | 3337.04 USD |
| 5000.00 EUR | 5561.74 USD |
| 5400.00 EUR | 6006.67 USD |
| 10000.00 EUR | 11123.47 USD |
| 15000.00 EUR | 16685.21 USD |
| 20000.00 EUR | 22246.94 USD |
| 25000.00 EUR | 27808.68 USD |
| 30000.00 EUR | 33370.41 USD |

