

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → EUR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.8979 | 8.98 EUR | 1786.82EUR | |
| 0.8736 | 0.00 EUR | 1747.20EUR | |
| 0.8718 | 0.99 EUR | 1742.82EUR | |
| 0.8755 | 12.77 EUR | 1739.82EUR | |
| 0.8692 | 0.00 EUR | 1738.46EUR | |
| 0.858 | 5.00 EUR | 1711.76EUR | |
| 0.8554 | 0.00 EUR | 1710.71EUR | |
| 0.849 | 0.00 EUR | 1697.95EUR | |
| 0.85 | 5.00 EUR | 1695.79EUR | |
| 0.8334 | 4.99 EUR | 1662.60EUR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 0.90 EUR |
| 5.00 USD | 4.49 EUR |
| 10.00 USD | 8.98 EUR |
| 20.00 USD | 17.96 EUR |
| 50.00 USD | 44.90 EUR |
| 100.00 USD | 89.79 EUR |
| 250.00 USD | 224.48 EUR |
| 500.00 USD | 448.95 EUR |
| 1000.00 USD | 897.90 EUR |
| 2000.00 USD | 1795.80 EUR |
| 5000.00 USD | 4489.50 EUR |
| 10000.00 USD | 8979.00 EUR |
| 100.00 EUR | 111.37 USD |
| 1000.00 EUR | 1113.71 USD |
| 1500.00 EUR | 1670.56 USD |
| 2000.00 EUR | 2227.42 USD |
| 3000.00 EUR | 3341.13 USD |
| 5000.00 EUR | 5568.55 USD |
| 5400.00 EUR | 6014.03 USD |
| 10000.00 EUR | 11137.10 USD |
| 15000.00 EUR | 16705.65 USD |
| 20000.00 EUR | 22274.20 USD |
| 25000.00 EUR | 27842.74 USD |
| 30000.00 EUR | 33411.29 USD |

