BiyaPay Logo

Tỷ giá thời gian thực
sẽ 2000 Euro Đổi thành Bảng Anh

sẽ 2000 EUR Quy đổi sang GBP

Số tiền
EUR
Swap currencies
Quy đổi sang
GBP
Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoàiTỷ giá hối đoáiPhí*Người nhận đã nhận được

*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn

So sánh tỷ giá và phí giao dịch

sẽ Euro Đổi thành Bảng Anh,Đổi tiền EUR đến GBP

Nhà cung cấpTỷ giá hối đoái
1 EUR → GBP
Phí xử lý kênhSố tiền nhận được
BiyaPay0.83898.39 GBP1669.41GBP
bbva0.8216.00 GBP1636.98GBP
wise0.816310.53 GBP1624.04GBP
instarem0.81110.00 GBP1622.21GBP
remitly0.81071.99 GBP1619.81GBP
rabobank0.810116.00 GBP1607.29GBP
abn-amro-bank0.808813.00 GBP1607.00GBP
world-remit0.80380.99 GBP1606.85GBP
banco-santander-es0.80260.00 GBP1605.14GBP
commerzbank0.808615.00 GBP1605.13GBP
western-union0.80284.99 GBP1601.53GBP
paysend0.80041.50 GBP1599.51GBP
monese0.815640.00 GBP1598.55GBP
unicredit0.806118.64 GBP1597.14GBP
ofx0.802210.00 GBP1596.44GBP
deutsche-bank0.812136.55 GBP1594.57GBP
moneygram0.79989.99 GBP1591.51GBP
lacaixa0.797527.00 GBP1573.39GBP
sabadell0.791722.00 GBP1566.02GBP
paypal0.78221.99 GBP1562.88GBP
skrill0.77760.00 GBP1555.11GBP
xoom0.76370.00 GBP1527.32GBP
la-banque-postale0.765737.90 GBP1502.39GBP

Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:

Tại sao chọn chuyển tiền qua BiyaPay?

Đổi theo thời gian thực

Có thể nạp tài sản số, quy đổi thành tiền pháp định mong muốn để rút tiền, trong đó USDT được quy đổi sang USD theo tỷ lệ 1:1.

Không giới hạn

Chuyển tiền và gửi/rút tiền qua công ty chứng khoán không giới hạn số tiền, người dùng có thể chuyển tối đa 3 triệu đô la Mỹ đến Charles Schwab.

Tỷ giá ưu đãi

Tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân áp dụng biểu phí chuyển tiền theo bậc, phí thấp tới 0,5%.

Tốc độ nhanh

Hỗ trợ nhiều phương thức chuyển tiền và rút tiền qua ngân hàng địa phương, về cơ bản có thể chuyển và nhận trong cùng ngày.

Cách sử dụng BiyaPay để thanh toán chuyển tiền xuyên biên giới, từ Áo đến Vương quốc Anh

1

Tải xuống BiyaPay

NhấpLiên kếtTải ứng dụng di động
2

Đăng ký và xác minh danh tính

Sau khi tải xuống, mở ứng dụng, đăng ký bằng email, hoàn tất xác minh danh tính, thêm thẻ ngân hàng và hoàn thiện thông tin người dùng
3

Nạp USDT

Nhấn 'Nạp tiền' trên trang chủ ứng dụng, chọn nạp tiền on-chain, sau đó nạp USDT
4

Chuyển tiền fiat

Nhấp vào trang chuyển tiền, chọn chuyển USDT, thực tế chuyển USD, chọn tài khoản người nhận, nhập mã xác minh email hoặc mã xác thực BiyaPay để rút tiền, việc chuyển tiền hoàn tất

Tỷ giá quy đổi EUR / GBP

1.00 EUR0.84 GBP
5.00 EUR4.19 GBP
10.00 EUR8.39 GBP
20.00 EUR16.78 GBP
50.00 EUR41.95 GBP
100.00 EUR83.89 GBP
250.00 EUR209.73 GBP
500.00 EUR419.45 GBP
1000.00 EUR838.90 GBP
2000.00 EUR1677.80 GBP
5000.00 EUR4194.50 GBP
10000.00 EUR8389.00 GBP

Tỷ giá quy đổi GBP / EUR

100.00 GBP119.20 EUR
1000.00 GBP1192.04 EUR
1500.00 GBP1788.06 EUR
2000.00 GBP2384.07 EUR
3000.00 GBP3576.11 EUR
5000.00 GBP5960.19 EUR
5400.00 GBP6437.00 EUR
10000.00 GBP11920.37 EUR
15000.00 GBP17880.56 EUR
20000.00 GBP23840.74 EUR
25000.00 GBP29800.93 EUR
30000.00 GBP35761.12 EUR

Phạm vi dịch vụ chuyển tiền BiyaPay

*Bao gồm nhưng không giới hạn ở các quốc gia và khu vực sau đây