

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 24.3075 | 121.54 CZK | 24185.96CZK | |
![]() | 23.0455 | 0.00 CZK | 23045.50CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 24.31 CZK |
| 5.00 EUR | 121.54 CZK |
| 10.00 EUR | 243.08 CZK |
| 20.00 EUR | 486.15 CZK |
| 50.00 EUR | 1215.38 CZK |
| 100.00 EUR | 2430.75 CZK |
| 250.00 EUR | 6076.88 CZK |
| 500.00 EUR | 12153.75 CZK |
| 1000.00 EUR | 24307.50 CZK |
| 2000.00 EUR | 48615.00 CZK |
| 5000.00 EUR | 121537.50 CZK |
| 10000.00 EUR | 243075.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.11 EUR |
| 1000.00 CZK | 41.14 EUR |
| 1500.00 CZK | 61.71 EUR |
| 2000.00 CZK | 82.28 EUR |
| 3000.00 CZK | 123.42 EUR |
| 5000.00 CZK | 205.70 EUR |
| 5400.00 CZK | 222.15 EUR |
| 10000.00 CZK | 411.40 EUR |
| 15000.00 CZK | 617.09 EUR |
| 20000.00 CZK | 822.79 EUR |
| 25000.00 CZK | 1028.49 EUR |
| 30000.00 CZK | 1234.19 EUR |

