

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 24.3306 | 12.17 CZK | 2420.89CZK | |
| 23.3871 | 0.40 CZK | 2329.35CZK | |
| 23.7374 | 1.90 CZK | 2328.63CZK | |
| 23.5167 | 1.99 CZK | 2304.87CZK | |
| 23.7301 | 4.00 CZK | 2278.10CZK | |
| 23.3805 | 2.99 CZK | 2268.14CZK | |
| 23.2741 | 2.99 CZK | 2257.83CZK | |
| 22.7046 | 1.99 CZK | 2225.28CZK | |
| 23.4481 | 12.50 CZK | 2051.71CZK | |
| 23.5444 | 16.00 CZK | 1977.73CZK | |
| 23.0271 | 22.00 CZK | 1796.12CZK | |
| 23.1572 | 27.00 CZK | 1690.47CZK | |
| 23.3425 | 36.55 CZK | 1481.08CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 24.33 CZK |
| 5.00 EUR | 121.65 CZK |
| 10.00 EUR | 243.31 CZK |
| 20.00 EUR | 486.61 CZK |
| 50.00 EUR | 1216.53 CZK |
| 100.00 EUR | 2433.06 CZK |
| 250.00 EUR | 6082.65 CZK |
| 500.00 EUR | 12165.30 CZK |
| 1000.00 EUR | 24330.60 CZK |
| 2000.00 EUR | 48661.20 CZK |
| 5000.00 EUR | 121653.00 CZK |
| 10000.00 EUR | 243306.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.11 EUR |
| 1000.00 CZK | 41.10 EUR |
| 1500.00 CZK | 61.65 EUR |
| 2000.00 CZK | 82.20 EUR |
| 3000.00 CZK | 123.30 EUR |
| 5000.00 CZK | 205.50 EUR |
| 5400.00 CZK | 221.94 EUR |
| 10000.00 CZK | 411.01 EUR |
| 15000.00 CZK | 616.51 EUR |
| 20000.00 CZK | 822.01 EUR |
| 25000.00 CZK | 1027.51 EUR |
| 30000.00 CZK | 1233.02 EUR |

