

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 24.3628 | 30.46 CZK | 6060.24CZK | |
![]() | 23.0231 | 0.00 CZK | 5755.78CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 24.36 CZK |
| 5.00 EUR | 121.81 CZK |
| 10.00 EUR | 243.63 CZK |
| 20.00 EUR | 487.26 CZK |
| 50.00 EUR | 1218.14 CZK |
| 100.00 EUR | 2436.28 CZK |
| 250.00 EUR | 6090.70 CZK |
| 500.00 EUR | 12181.40 CZK |
| 1000.00 EUR | 24362.80 CZK |
| 2000.00 EUR | 48725.60 CZK |
| 5000.00 EUR | 121814.00 CZK |
| 10000.00 EUR | 243628.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.10 EUR |
| 1000.00 CZK | 41.05 EUR |
| 1500.00 CZK | 61.57 EUR |
| 2000.00 CZK | 82.09 EUR |
| 3000.00 CZK | 123.14 EUR |
| 5000.00 CZK | 205.23 EUR |
| 5400.00 CZK | 221.65 EUR |
| 10000.00 CZK | 410.46 EUR |
| 15000.00 CZK | 615.69 EUR |
| 20000.00 CZK | 820.92 EUR |
| 25000.00 CZK | 1026.15 EUR |
| 30000.00 CZK | 1231.39 EUR |

