

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 24.3499 | 6.09 CZK | 1211.40CZK | |
| 23.388 | 0.20 CZK | 1164.73CZK | |
| 23.7393 | 1.65 CZK | 1147.80CZK | |
| 23.4799 | 1.99 CZK | 1127.28CZK | |
| 23.7224 | 3.50 CZK | 1103.10CZK | |
| 23.3786 | 2.99 CZK | 1099.03CZK | |
| 22.7477 | 1.99 CZK | 1092.12CZK | |
| 23.1622 | 2.99 CZK | 1088.85CZK | |
| 23.5454 | 16.00 CZK | 800.54CZK | |
| 23.0281 | 22.00 CZK | 644.79CZK | |
| 23.1738 | 27.00 CZK | 533.00CZK | |
| 23.3342 | 36.55 CZK | 313.84CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 24.35 CZK |
| 5.00 EUR | 121.75 CZK |
| 10.00 EUR | 243.50 CZK |
| 20.00 EUR | 487.00 CZK |
| 50.00 EUR | 1217.50 CZK |
| 100.00 EUR | 2434.99 CZK |
| 250.00 EUR | 6087.48 CZK |
| 500.00 EUR | 12174.95 CZK |
| 1000.00 EUR | 24349.90 CZK |
| 2000.00 EUR | 48699.80 CZK |
| 5000.00 EUR | 121749.50 CZK |
| 10000.00 EUR | 243499.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.11 EUR |
| 1000.00 CZK | 41.07 EUR |
| 1500.00 CZK | 61.60 EUR |
| 2000.00 CZK | 82.14 EUR |
| 3000.00 CZK | 123.20 EUR |
| 5000.00 CZK | 205.34 EUR |
| 5400.00 CZK | 221.77 EUR |
| 10000.00 CZK | 410.68 EUR |
| 15000.00 CZK | 616.02 EUR |
| 20000.00 CZK | 821.36 EUR |
| 25000.00 CZK | 1026.70 EUR |
| 30000.00 CZK | 1232.04 EUR |

