

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 24.4192 | 122.10 CZK | 24297.10CZK | |
| 23.7573 | 6.37 CZK | 23606.01CZK | |
| 23.4053 | 1.50 CZK | 23370.21CZK | |
| 23.4541 | 3.99 CZK | 23360.56CZK | |
| 23.3361 | 2.99 CZK | 23266.29CZK | |
| 23.7308 | 20.00 CZK | 23256.20CZK | |
| 23.5787 | 16.00 CZK | 23201.45CZK | |
| 23.2611 | 2.99 CZK | 23191.58CZK | |
| 23.4653 | 15.00 CZK | 23113.31CZK | |
| 23.2936 | 10.00 CZK | 23060.67CZK | |
| 22.7336 | 1.99 CZK | 22688.41CZK | |
| 23.1922 | 27.00 CZK | 22565.99CZK | |
| 23.0441 | 22.00 CZK | 22537.17CZK | |
| 23.3668 | 36.55 CZK | 22512.70CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 24.42 CZK |
| 5.00 EUR | 122.10 CZK |
| 10.00 EUR | 244.19 CZK |
| 20.00 EUR | 488.38 CZK |
| 50.00 EUR | 1220.96 CZK |
| 100.00 EUR | 2441.92 CZK |
| 250.00 EUR | 6104.80 CZK |
| 500.00 EUR | 12209.60 CZK |
| 1000.00 EUR | 24419.20 CZK |
| 2000.00 EUR | 48838.40 CZK |
| 5000.00 EUR | 122096.00 CZK |
| 10000.00 EUR | 244192.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.10 EUR |
| 1000.00 CZK | 40.95 EUR |
| 1500.00 CZK | 61.43 EUR |
| 2000.00 CZK | 81.90 EUR |
| 3000.00 CZK | 122.85 EUR |
| 5000.00 CZK | 204.76 EUR |
| 5400.00 CZK | 221.14 EUR |
| 10000.00 CZK | 409.51 EUR |
| 15000.00 CZK | 614.27 EUR |
| 20000.00 CZK | 819.03 EUR |
| 25000.00 CZK | 1023.78 EUR |
| 30000.00 CZK | 1228.54 EUR |

