

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.1621 | 845.82 NPR | 168316.28NPR | |
| 164.169 | 0.00 NPR | 164168.95NPR | |
| 164.4722 | 2.99 NPR | 163980.38NPR | |
| 165.1689 | 13.66 NPR | 162912.75NPR | |
| 161.8337 | 0.00 NPR | 161833.72NPR | |
| 161.4369 | 0.00 NPR | 161436.86NPR | |
| 161.4297 | 1.99 NPR | 161108.46NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.16 NPR |
| 5.00 EUR | 845.81 NPR |
| 10.00 EUR | 1691.62 NPR |
| 20.00 EUR | 3383.24 NPR |
| 50.00 EUR | 8458.11 NPR |
| 100.00 EUR | 16916.21 NPR |
| 250.00 EUR | 42290.53 NPR |
| 500.00 EUR | 84581.05 NPR |
| 1000.00 EUR | 169162.10 NPR |
| 2000.00 EUR | 338324.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 845810.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1691621.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.91 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.87 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.82 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.73 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.56 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.92 EUR |
| 10000.00 NPR | 59.11 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.67 EUR |
| 20000.00 NPR | 118.23 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.79 EUR |
| 30000.00 NPR | 177.34 EUR |

