

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 170.611 | 853.06 NPR | 169757.94NPR | |
![]() | 160.5336 | 0.00 NPR | 160533.60NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 170.61 NPR |
| 5.00 EUR | 853.06 NPR |
| 10.00 EUR | 1706.11 NPR |
| 20.00 EUR | 3412.22 NPR |
| 50.00 EUR | 8530.55 NPR |
| 100.00 EUR | 17061.10 NPR |
| 250.00 EUR | 42652.75 NPR |
| 500.00 EUR | 85305.50 NPR |
| 1000.00 EUR | 170611.00 NPR |
| 2000.00 EUR | 341222.00 NPR |
| 5000.00 EUR | 853055.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1706110.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.86 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.79 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.72 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.58 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.31 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.65 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.61 EUR |
| 15000.00 NPR | 87.92 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.23 EUR |
| 25000.00 NPR | 146.53 EUR |
| 30000.00 NPR | 175.84 EUR |

