

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.1791 | 42.30 NPR | 8416.65NPR | |
| 164.2629 | 0.00 NPR | 8213.15NPR | |
| 161.8703 | 0.00 NPR | 8093.51NPR | |
| 161.0692 | 0.99 NPR | 7894.00NPR | |
| 165.1416 | 2.41 NPR | 7859.48NPR | |
| 164.4113 | 2.99 NPR | 7728.97NPR | |
| 160.5867 | 2.99 NPR | 7549.18NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.18 NPR |
| 5.00 EUR | 845.90 NPR |
| 10.00 EUR | 1691.79 NPR |
| 20.00 EUR | 3383.58 NPR |
| 50.00 EUR | 8458.96 NPR |
| 100.00 EUR | 16917.91 NPR |
| 250.00 EUR | 42294.78 NPR |
| 500.00 EUR | 84589.55 NPR |
| 1000.00 EUR | 169179.10 NPR |
| 2000.00 EUR | 338358.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 845895.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1691791.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.91 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.87 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.82 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.73 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.55 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.92 EUR |
| 10000.00 NPR | 59.11 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.66 EUR |
| 20000.00 NPR | 118.22 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.77 EUR |
| 30000.00 NPR | 177.33 EUR |

