

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.251 | 84.63 NPR | 16840.47NPR | |
| 164.3824 | 0.00 NPR | 16438.25NPR | |
| 161.9151 | 0.00 NPR | 16191.50NPR | |
| 165.2849 | 3.00 NPR | 16032.90NPR | |
| 161.1738 | 0.99 NPR | 15957.82NPR | |
| 164.471 | 2.99 NPR | 15955.33NPR | |
| 161.515 | 2.99 NPR | 15668.57NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.25 NPR |
| 5.00 EUR | 846.26 NPR |
| 10.00 EUR | 1692.51 NPR |
| 20.00 EUR | 3385.02 NPR |
| 50.00 EUR | 8462.55 NPR |
| 100.00 EUR | 16925.10 NPR |
| 250.00 EUR | 42312.75 NPR |
| 500.00 EUR | 84625.50 NPR |
| 1000.00 EUR | 169251.00 NPR |
| 2000.00 EUR | 338502.00 NPR |
| 5000.00 EUR | 846255.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1692510.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.91 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.86 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.82 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.73 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.54 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.91 EUR |
| 10000.00 NPR | 59.08 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.63 EUR |
| 20000.00 NPR | 118.17 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.71 EUR |
| 30000.00 NPR | 177.25 EUR |

