

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.7221 | 8486.11 NPR | 1688734.89NPR | |
| 164.8405 | 2.99 NPR | 1647912.26NPR | |
| 164.2993 | 0.00 NPR | 1642993.38NPR | |
| 162.3943 | 1.50 NPR | 1623699.04NPR | |
| 162.2979 | 0.00 NPR | 1622979.03NPR | |
| 162.2971 | 1.99 NPR | 1622648.36NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.72 NPR |
| 5.00 EUR | 848.61 NPR |
| 10.00 EUR | 1697.22 NPR |
| 20.00 EUR | 3394.44 NPR |
| 50.00 EUR | 8486.11 NPR |
| 100.00 EUR | 16972.21 NPR |
| 250.00 EUR | 42430.53 NPR |
| 500.00 EUR | 84861.05 NPR |
| 1000.00 EUR | 169722.10 NPR |
| 2000.00 EUR | 339444.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 848610.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1697221.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.89 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.84 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.78 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.68 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.46 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.82 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.92 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.38 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.84 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.30 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.76 EUR |

