

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.9865 | 8.50 NPR | 1691.36NPR | |
| 164.7627 | 0.00 NPR | 1647.62NPR | |
| 162.3218 | 0.00 NPR | 1623.22NPR | |
| 162.6498 | 0.04 NPR | 1619.99NPR | |
| 161.128 | 0.99 NPR | 1451.77NPR | |
| 165.7091 | 1.92 NPR | 1338.68NPR | |
| 164.8142 | 2.99 NPR | 1155.35NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.99 NPR |
| 5.00 EUR | 849.93 NPR |
| 10.00 EUR | 1699.87 NPR |
| 20.00 EUR | 3399.73 NPR |
| 50.00 EUR | 8499.33 NPR |
| 100.00 EUR | 16998.65 NPR |
| 250.00 EUR | 42496.63 NPR |
| 500.00 EUR | 84993.25 NPR |
| 1000.00 EUR | 169986.50 NPR |
| 2000.00 EUR | 339973.00 NPR |
| 5000.00 EUR | 849932.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1699865.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.88 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.82 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.77 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.65 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.41 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.77 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.83 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.24 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.66 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.07 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.48 EUR |

