

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 169.6901 | 3048.10 NPR | 0.00NPR | |
![]() | 160.1894 | 0.00 NPR | 800.95NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 169.69 NPR |
| 5.00 EUR | 848.45 NPR |
| 10.00 EUR | 1696.90 NPR |
| 20.00 EUR | 3393.80 NPR |
| 50.00 EUR | 8484.51 NPR |
| 100.00 EUR | 16969.01 NPR |
| 250.00 EUR | 42422.53 NPR |
| 500.00 EUR | 84845.05 NPR |
| 1000.00 EUR | 169690.10 NPR |
| 2000.00 EUR | 339380.20 NPR |
| 5000.00 EUR | 848450.50 NPR |
| 10000.00 EUR | 1696901.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.89 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.84 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.79 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.68 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.47 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.82 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.93 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.40 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.86 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.33 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.79 EUR |

