

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 170.0448 | 212.56 NPR | 42298.64NPR | |
| 164.5474 | 0.00 NPR | 41136.86NPR | |
| 164.7603 | 2.99 NPR | 40697.43NPR | |
| 165.4487 | 4.78 NPR | 40571.70NPR | |
| 161.906 | 0.00 NPR | 40476.50NPR | |
| 162.4306 | 1.00 NPR | 40445.22NPR | |
| 160.8816 | 1.99 NPR | 39900.24NPR | |
| 161.1236 | 2.99 NPR | 39799.15NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 170.04 NPR |
| 5.00 EUR | 850.22 NPR |
| 10.00 EUR | 1700.45 NPR |
| 20.00 EUR | 3400.90 NPR |
| 50.00 EUR | 8502.24 NPR |
| 100.00 EUR | 17004.48 NPR |
| 250.00 EUR | 42511.20 NPR |
| 500.00 EUR | 85022.40 NPR |
| 1000.00 EUR | 170044.80 NPR |
| 2000.00 EUR | 340089.60 NPR |
| 5000.00 EUR | 850224.00 NPR |
| 10000.00 EUR | 1700448.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.59 EUR |
| 1000.00 NPR | 5.88 EUR |
| 1500.00 NPR | 8.82 EUR |
| 2000.00 NPR | 11.76 EUR |
| 3000.00 NPR | 17.64 EUR |
| 5000.00 NPR | 29.40 EUR |
| 5400.00 NPR | 31.76 EUR |
| 10000.00 NPR | 58.81 EUR |
| 15000.00 NPR | 88.21 EUR |
| 20000.00 NPR | 117.62 EUR |
| 25000.00 NPR | 147.02 EUR |
| 30000.00 NPR | 176.42 EUR |

