

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1382 | 436.62 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.1312 | 0.00 CZK | 131.20CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.14 CZK |
| 5.00 JPY | 0.69 CZK |
| 10.00 JPY | 1.38 CZK |
| 20.00 JPY | 2.76 CZK |
| 50.00 JPY | 6.91 CZK |
| 100.00 JPY | 13.82 CZK |
| 250.00 JPY | 34.55 CZK |
| 500.00 JPY | 69.10 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.20 CZK |
| 2000.00 JPY | 276.40 CZK |
| 5000.00 JPY | 691.00 CZK |
| 10000.00 JPY | 1382.00 CZK |
| 100.00 CZK | 723.59 JPY |
| 1000.00 CZK | 7235.89 JPY |
| 1500.00 CZK | 10853.84 JPY |
| 2000.00 CZK | 14471.78 JPY |
| 3000.00 CZK | 21707.67 JPY |
| 5000.00 CZK | 36179.45 JPY |
| 5400.00 CZK | 39073.81 JPY |
| 10000.00 CZK | 72358.90 JPY |
| 15000.00 CZK | 108538.35 JPY |
| 20000.00 CZK | 144717.80 JPY |
| 25000.00 CZK | 180897.25 JPY |
| 30000.00 CZK | 217076.70 JPY |

