

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 7.2083 | 720.83 JPY | 143445.17JPY | |
| 7.0458 | 116.49 JPY | 140095.80JPY | |
| 6.7291 | 97.18 JPY | 133927.95JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 7.21 JPY |
| 5.00 CZK | 36.04 JPY |
| 10.00 CZK | 72.08 JPY |
| 20.00 CZK | 144.17 JPY |
| 50.00 CZK | 360.42 JPY |
| 100.00 CZK | 720.83 JPY |
| 250.00 CZK | 1802.08 JPY |
| 500.00 CZK | 3604.15 JPY |
| 1000.00 CZK | 7208.30 JPY |
| 2000.00 CZK | 14416.60 JPY |
| 5000.00 CZK | 36041.50 JPY |
| 10000.00 CZK | 72083.00 JPY |
| 100.00 JPY | 13.87 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.73 CZK |
| 1500.00 JPY | 208.09 CZK |
| 2000.00 JPY | 277.46 CZK |
| 3000.00 JPY | 416.19 CZK |
| 5000.00 JPY | 693.64 CZK |
| 5400.00 JPY | 749.14 CZK |
| 10000.00 JPY | 1387.29 CZK |
| 15000.00 JPY | 2080.93 CZK |
| 20000.00 JPY | 2774.58 CZK |
| 25000.00 JPY | 3468.22 CZK |
| 30000.00 JPY | 4161.87 CZK |

