

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 7.2061 | 72.07 JPY | 14340.13JPY | |
| 7.0392 | 46.55 JPY | 13750.43JPY | |
| 6.7304 | 97.19 JPY | 12806.63JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 7.21 JPY |
| 5.00 CZK | 36.03 JPY |
| 10.00 CZK | 72.06 JPY |
| 20.00 CZK | 144.12 JPY |
| 50.00 CZK | 360.31 JPY |
| 100.00 CZK | 720.61 JPY |
| 250.00 CZK | 1801.53 JPY |
| 500.00 CZK | 3603.05 JPY |
| 1000.00 CZK | 7206.10 JPY |
| 2000.00 CZK | 14412.20 JPY |
| 5000.00 CZK | 36030.50 JPY |
| 10000.00 CZK | 72061.00 JPY |
| 100.00 JPY | 13.88 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.77 CZK |
| 1500.00 JPY | 208.16 CZK |
| 2000.00 JPY | 277.54 CZK |
| 3000.00 JPY | 416.31 CZK |
| 5000.00 JPY | 693.86 CZK |
| 5400.00 JPY | 749.37 CZK |
| 10000.00 JPY | 1387.71 CZK |
| 15000.00 JPY | 2081.57 CZK |
| 20000.00 JPY | 2775.43 CZK |
| 25000.00 JPY | 3469.28 CZK |
| 30000.00 JPY | 4163.14 CZK |

