

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1383 | 436.62 CZK | 310.20CZK | |
| 0.1289 | 0.00 CZK | 695.84CZK | |
| 0.1352 | 275.00 CZK | 693.07CZK | |
| 0.1335 | 3500.00 CZK | 253.72CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.14 CZK |
| 5.00 JPY | 0.69 CZK |
| 10.00 JPY | 1.38 CZK |
| 20.00 JPY | 2.77 CZK |
| 50.00 JPY | 6.92 CZK |
| 100.00 JPY | 13.83 CZK |
| 250.00 JPY | 34.58 CZK |
| 500.00 JPY | 69.15 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.30 CZK |
| 2000.00 JPY | 276.60 CZK |
| 5000.00 JPY | 691.50 CZK |
| 10000.00 JPY | 1383.00 CZK |
| 100.00 CZK | 723.07 JPY |
| 1000.00 CZK | 7230.66 JPY |
| 1500.00 CZK | 10845.99 JPY |
| 2000.00 CZK | 14461.32 JPY |
| 3000.00 CZK | 21691.97 JPY |
| 5000.00 CZK | 36153.29 JPY |
| 5400.00 CZK | 39045.55 JPY |
| 10000.00 CZK | 72306.58 JPY |
| 15000.00 CZK | 108459.87 JPY |
| 20000.00 CZK | 144613.16 JPY |
| 25000.00 CZK | 180766.45 JPY |
| 30000.00 CZK | 216919.74 JPY |

