

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1386 | 437.83 CZK | 0.00CZK | |
![]() | 0.1311 | 0.00 CZK | 1.31CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.14 CZK |
| 5.00 JPY | 0.69 CZK |
| 10.00 JPY | 1.39 CZK |
| 20.00 JPY | 2.77 CZK |
| 50.00 JPY | 6.93 CZK |
| 100.00 JPY | 13.86 CZK |
| 250.00 JPY | 34.65 CZK |
| 500.00 JPY | 69.30 CZK |
| 1000.00 JPY | 138.60 CZK |
| 2000.00 JPY | 277.20 CZK |
| 5000.00 JPY | 693.00 CZK |
| 10000.00 JPY | 1386.00 CZK |
| 100.00 CZK | 721.50 JPY |
| 1000.00 CZK | 7215.01 JPY |
| 1500.00 CZK | 10822.51 JPY |
| 2000.00 CZK | 14430.01 JPY |
| 3000.00 CZK | 21645.02 JPY |
| 5000.00 CZK | 36075.04 JPY |
| 5400.00 CZK | 38961.04 JPY |
| 10000.00 CZK | 72150.07 JPY |
| 15000.00 CZK | 108225.11 JPY |
| 20000.00 CZK | 144300.14 JPY |
| 25000.00 CZK | 180375.18 JPY |
| 30000.00 CZK | 216450.22 JPY |

