

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4048 | 1278.35 PHP | 0.00PHP | |
| 0.3921 | 0.00 PHP | 392.06PHP | |
| 0.3948 | 194.00 PHP | 318.22PHP | |
| 0.3953 | 480.00 PHP | 205.55PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.40 PHP |
| 5.00 JPY | 2.02 PHP |
| 10.00 JPY | 4.05 PHP |
| 20.00 JPY | 8.10 PHP |
| 50.00 JPY | 20.24 PHP |
| 100.00 JPY | 40.48 PHP |
| 250.00 JPY | 101.20 PHP |
| 500.00 JPY | 202.40 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.80 PHP |
| 2000.00 JPY | 809.60 PHP |
| 5000.00 JPY | 2024.00 PHP |
| 10000.00 JPY | 4048.00 PHP |
| 100.00 PHP | 247.04 JPY |
| 1000.00 PHP | 2470.36 JPY |
| 1500.00 PHP | 3705.53 JPY |
| 2000.00 PHP | 4940.71 JPY |
| 3000.00 PHP | 7411.07 JPY |
| 5000.00 PHP | 12351.78 JPY |
| 5400.00 PHP | 13339.92 JPY |
| 10000.00 PHP | 24703.56 JPY |
| 15000.00 PHP | 37055.34 JPY |
| 20000.00 PHP | 49407.11 JPY |
| 25000.00 PHP | 61758.89 JPY |
| 30000.00 PHP | 74110.67 JPY |

