

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4703 | 12.36 JPY | 2457.94JPY | |
| 2.407 | 76.12 JPY | 2223.98JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.47 JPY |
| 5.00 PHP | 12.35 JPY |
| 10.00 PHP | 24.70 JPY |
| 20.00 PHP | 49.41 JPY |
| 50.00 PHP | 123.52 JPY |
| 100.00 PHP | 247.03 JPY |
| 250.00 PHP | 617.58 JPY |
| 500.00 PHP | 1235.15 JPY |
| 1000.00 PHP | 2470.30 JPY |
| 2000.00 PHP | 4940.60 JPY |
| 5000.00 PHP | 12351.50 JPY |
| 10000.00 PHP | 24703.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.48 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.81 PHP |
| 1500.00 JPY | 607.21 PHP |
| 2000.00 JPY | 809.62 PHP |
| 3000.00 JPY | 1214.43 PHP |
| 5000.00 JPY | 2024.05 PHP |
| 5400.00 JPY | 2185.97 PHP |
| 10000.00 JPY | 4048.09 PHP |
| 15000.00 JPY | 6072.14 PHP |
| 20000.00 JPY | 8096.18 PHP |
| 25000.00 JPY | 10120.23 PHP |
| 30000.00 JPY | 12144.27 PHP |

