

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4641 | 3158.50 JPY | 0.00JPY | |
| 2.4072 | 73.51 JPY | 425.10JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.46 JPY |
| 5.00 PHP | 12.32 JPY |
| 10.00 PHP | 24.64 JPY |
| 20.00 PHP | 49.28 JPY |
| 50.00 PHP | 123.21 JPY |
| 100.00 PHP | 246.41 JPY |
| 250.00 PHP | 616.03 JPY |
| 500.00 PHP | 1232.05 JPY |
| 1000.00 PHP | 2464.10 JPY |
| 2000.00 PHP | 4928.20 JPY |
| 5000.00 PHP | 12320.50 JPY |
| 10000.00 PHP | 24641.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.58 PHP |
| 1000.00 JPY | 405.83 PHP |
| 1500.00 JPY | 608.74 PHP |
| 2000.00 JPY | 811.66 PHP |
| 3000.00 JPY | 1217.48 PHP |
| 5000.00 JPY | 2029.14 PHP |
| 5400.00 JPY | 2191.47 PHP |
| 10000.00 JPY | 4058.28 PHP |
| 15000.00 JPY | 6087.42 PHP |
| 20000.00 JPY | 8116.55 PHP |
| 25000.00 JPY | 10145.69 PHP |
| 30000.00 JPY | 12174.83 PHP |

