

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4709 | 6.18 JPY | 1229.27JPY | |
| 2.4058 | 74.38 JPY | 1023.75JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.47 JPY |
| 5.00 PHP | 12.35 JPY |
| 10.00 PHP | 24.71 JPY |
| 20.00 PHP | 49.42 JPY |
| 50.00 PHP | 123.55 JPY |
| 100.00 PHP | 247.09 JPY |
| 250.00 PHP | 617.73 JPY |
| 500.00 PHP | 1235.45 JPY |
| 1000.00 PHP | 2470.90 JPY |
| 2000.00 PHP | 4941.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12354.50 JPY |
| 10000.00 PHP | 24709.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.47 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.71 PHP |
| 1500.00 JPY | 607.07 PHP |
| 2000.00 JPY | 809.42 PHP |
| 3000.00 JPY | 1214.13 PHP |
| 5000.00 JPY | 2023.55 PHP |
| 5400.00 JPY | 2185.44 PHP |
| 10000.00 JPY | 4047.11 PHP |
| 15000.00 JPY | 6070.66 PHP |
| 20000.00 JPY | 8094.22 PHP |
| 25000.00 JPY | 10117.77 PHP |
| 30000.00 JPY | 12141.33 PHP |

