

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4059 | 40.59 PHP | 8077.41PHP | |
| 0.3917 | 0.00 PHP | 7833.42PHP | |
| 0.3949 | 365.00 PHP | 7753.44PHP | |
| 0.3955 | 720.00 PHP | 7624.42PHP | |
| 0.3767 | 0.00 PHP | 7534.63PHP | |
| 0.3727 | 3500.00 PHP | 6149.66PHP | |
| 0.3714 | 6000.00 PHP | 5199.75PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.41 PHP |
| 5.00 JPY | 2.03 PHP |
| 10.00 JPY | 4.06 PHP |
| 20.00 JPY | 8.12 PHP |
| 50.00 JPY | 20.30 PHP |
| 100.00 JPY | 40.59 PHP |
| 250.00 JPY | 101.48 PHP |
| 500.00 JPY | 202.95 PHP |
| 1000.00 JPY | 405.90 PHP |
| 2000.00 JPY | 811.80 PHP |
| 5000.00 JPY | 2029.50 PHP |
| 10000.00 JPY | 4059.00 PHP |
| 100.00 PHP | 246.37 JPY |
| 1000.00 PHP | 2463.66 JPY |
| 1500.00 PHP | 3695.49 JPY |
| 2000.00 PHP | 4927.32 JPY |
| 3000.00 PHP | 7390.98 JPY |
| 5000.00 PHP | 12318.31 JPY |
| 5400.00 PHP | 13303.77 JPY |
| 10000.00 PHP | 24636.61 JPY |
| 15000.00 PHP | 36954.92 JPY |
| 20000.00 PHP | 49273.22 JPY |
| 25000.00 PHP | 61591.53 JPY |
| 30000.00 PHP | 73909.83 JPY |

