

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4734 | 18.56 JPY | 3691.54JPY | |
| 2.4122 | 77.86 JPY | 3430.05JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.47 JPY |
| 5.00 PHP | 12.37 JPY |
| 10.00 PHP | 24.73 JPY |
| 20.00 PHP | 49.47 JPY |
| 50.00 PHP | 123.67 JPY |
| 100.00 PHP | 247.34 JPY |
| 250.00 PHP | 618.35 JPY |
| 500.00 PHP | 1236.70 JPY |
| 1000.00 PHP | 2473.40 JPY |
| 2000.00 PHP | 4946.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12367.00 JPY |
| 10000.00 PHP | 24734.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.43 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.30 PHP |
| 1500.00 JPY | 606.45 PHP |
| 2000.00 JPY | 808.60 PHP |
| 3000.00 JPY | 1212.91 PHP |
| 5000.00 JPY | 2021.51 PHP |
| 5400.00 JPY | 2183.23 PHP |
| 10000.00 JPY | 4043.02 PHP |
| 15000.00 JPY | 6064.53 PHP |
| 20000.00 JPY | 8086.04 PHP |
| 25000.00 JPY | 10107.54 PHP |
| 30000.00 JPY | 12129.05 PHP |

