

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4047 | 30.36 PHP | 6040.14PHP | |
| 0.392 | 0.00 PHP | 5880.53PHP | |
| 0.3948 | 319.00 PHP | 5795.70PHP | |
| 0.3772 | 0.00 PHP | 5658.75PHP | |
| 0.3954 | 720.00 PHP | 5646.30PHP | |
| 0.3727 | 3500.00 PHP | 4285.50PHP | |
| 0.3714 | 6000.00 PHP | 3342.20PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.40 PHP |
| 5.00 JPY | 2.02 PHP |
| 10.00 JPY | 4.05 PHP |
| 20.00 JPY | 8.09 PHP |
| 50.00 JPY | 20.24 PHP |
| 100.00 JPY | 40.47 PHP |
| 250.00 JPY | 101.18 PHP |
| 500.00 JPY | 202.35 PHP |
| 1000.00 JPY | 404.70 PHP |
| 2000.00 JPY | 809.40 PHP |
| 5000.00 JPY | 2023.50 PHP |
| 10000.00 JPY | 4047.00 PHP |
| 100.00 PHP | 247.10 JPY |
| 1000.00 PHP | 2470.97 JPY |
| 1500.00 PHP | 3706.45 JPY |
| 2000.00 PHP | 4941.93 JPY |
| 3000.00 PHP | 7412.90 JPY |
| 5000.00 PHP | 12354.83 JPY |
| 5400.00 PHP | 13343.22 JPY |
| 10000.00 PHP | 24709.66 JPY |
| 15000.00 PHP | 37064.49 JPY |
| 20000.00 PHP | 49419.32 JPY |
| 25000.00 PHP | 61774.15 JPY |
| 30000.00 PHP | 74128.98 JPY |

