

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 PHP → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 2.4609 | 3154.24 JPY | 0.00JPY | |
| 2.404 | 72.98 JPY | 65.33JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 PHP | 2.46 JPY |
| 5.00 PHP | 12.30 JPY |
| 10.00 PHP | 24.61 JPY |
| 20.00 PHP | 49.22 JPY |
| 50.00 PHP | 123.05 JPY |
| 100.00 PHP | 246.09 JPY |
| 250.00 PHP | 615.23 JPY |
| 500.00 PHP | 1230.45 JPY |
| 1000.00 PHP | 2460.90 JPY |
| 2000.00 PHP | 4921.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12304.50 JPY |
| 10000.00 PHP | 24609.00 JPY |
| 100.00 JPY | 40.64 PHP |
| 1000.00 JPY | 406.36 PHP |
| 1500.00 JPY | 609.53 PHP |
| 2000.00 JPY | 812.71 PHP |
| 3000.00 JPY | 1219.07 PHP |
| 5000.00 JPY | 2031.78 PHP |
| 5400.00 JPY | 2194.32 PHP |
| 10000.00 JPY | 4063.55 PHP |
| 15000.00 JPY | 6095.33 PHP |
| 20000.00 JPY | 8127.11 PHP |
| 25000.00 JPY | 10158.88 PHP |
| 30000.00 JPY | 12190.66 PHP |

