BiyaPay Logo

Tỷ giá thời gian thực
sẽ 1000 Rupee Ấn Độ Đổi thành Yên Nhật

sẽ 1000 INR Quy đổi sang JPY

Số tiền
INR
Swap currencies
Quy đổi sang
JPY
Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoàiTỷ giá hối đoáiPhí*Người nhận đã nhận được

*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn

So sánh tỷ giá và phí giao dịch

sẽ Rupee Ấn Độ Đổi thành Yên Nhật,Đổi tiền INR đến JPY

Nhà cung cấpTỷ giá hối đoái
1 INR → JPY
Phí xử lý kênhSố tiền nhận được
BiyaPay1.66198.31 JPY1653.59JPY
revolut1.57060.00 JPY1570.60JPY

Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:

Tại sao chọn chuyển tiền qua BiyaPay?

Đổi theo thời gian thực

Có thể nạp tài sản số, quy đổi thành tiền pháp định mong muốn để rút tiền, trong đó USDT được quy đổi sang USD theo tỷ lệ 1:1.

Không giới hạn

Chuyển tiền và gửi/rút tiền qua công ty chứng khoán không giới hạn số tiền, người dùng có thể chuyển tối đa 3 triệu đô la Mỹ đến Charles Schwab.

Tỷ giá ưu đãi

Tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân áp dụng biểu phí chuyển tiền theo bậc, phí thấp tới 0,5%.

Tốc độ nhanh

Hỗ trợ nhiều phương thức chuyển tiền và rút tiền qua ngân hàng địa phương, về cơ bản có thể chuyển và nhận trong cùng ngày.

Cách sử dụng BiyaPay để thanh toán chuyển tiền xuyên biên giới, từ Ấn Độ đến Nhật Bản

1

Tải xuống BiyaPay

NhấpLiên kếtTải ứng dụng di động
2

Đăng ký và xác minh danh tính

Sau khi tải xuống, mở ứng dụng, đăng ký bằng email, hoàn tất xác minh danh tính, thêm thẻ ngân hàng và hoàn thiện thông tin người dùng
3

Nạp USDT

Nhấn 'Nạp tiền' trên trang chủ ứng dụng, chọn nạp tiền on-chain, sau đó nạp USDT
4

Chuyển tiền fiat

Nhấp vào trang chuyển tiền, chọn chuyển USDT, thực tế chuyển USD, chọn tài khoản người nhận, nhập mã xác minh email hoặc mã xác thực BiyaPay để rút tiền, việc chuyển tiền hoàn tất

Tỷ giá quy đổi INR / JPY

1.00 INR1.66 JPY
5.00 INR8.31 JPY
10.00 INR16.62 JPY
20.00 INR33.24 JPY
50.00 INR83.10 JPY
100.00 INR166.19 JPY
250.00 INR415.48 JPY
500.00 INR830.95 JPY
1000.00 INR1661.90 JPY
2000.00 INR3323.80 JPY
5000.00 INR8309.50 JPY
10000.00 INR16619.00 JPY

Tỷ giá quy đổi JPY / INR

100.00 JPY60.17 INR
1000.00 JPY601.72 INR
1500.00 JPY902.58 INR
2000.00 JPY1203.44 INR
3000.00 JPY1805.16 INR
5000.00 JPY3008.60 INR
5400.00 JPY3249.29 INR
10000.00 JPY6017.21 INR
15000.00 JPY9025.81 INR
20000.00 JPY12034.42 INR
25000.00 JPY15043.02 INR
30000.00 JPY18051.63 INR

Phạm vi dịch vụ chuyển tiền BiyaPay

*Bao gồm nhưng không giới hạn ở các quốc gia và khu vực sau đây