

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.6018 | 6.02 INR | 1197.58INR | |
| 0.5839 | 0.00 INR | 1167.81INR | |
| 0.5881 | 220.00 INR | 1046.88INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.60 INR |
| 5.00 JPY | 3.01 INR |
| 10.00 JPY | 6.02 INR |
| 20.00 JPY | 12.04 INR |
| 50.00 JPY | 30.09 INR |
| 100.00 JPY | 60.18 INR |
| 250.00 JPY | 150.45 INR |
| 500.00 JPY | 300.90 INR |
| 1000.00 JPY | 601.80 INR |
| 2000.00 JPY | 1203.60 INR |
| 5000.00 JPY | 3009.00 INR |
| 10000.00 JPY | 6018.00 INR |
| 100.00 INR | 166.17 JPY |
| 1000.00 INR | 1661.68 JPY |
| 1500.00 INR | 2492.52 JPY |
| 2000.00 INR | 3323.36 JPY |
| 3000.00 INR | 4985.04 JPY |
| 5000.00 INR | 8308.41 JPY |
| 5400.00 INR | 8973.08 JPY |
| 10000.00 INR | 16616.82 JPY |
| 15000.00 INR | 24925.22 JPY |
| 20000.00 INR | 33233.63 JPY |
| 25000.00 INR | 41542.04 JPY |
| 30000.00 INR | 49850.45 JPY |

