

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0063 | 20.00 USD | 0.00USD | |
| 0.0061 | 0.00 USD | 6.14USD | |
| 0.0062 | 270.00 USD | 4.51USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.01 USD |
| 5.00 JPY | 0.03 USD |
| 10.00 JPY | 0.06 USD |
| 20.00 JPY | 0.13 USD |
| 50.00 JPY | 0.32 USD |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 250.00 JPY | 1.58 USD |
| 500.00 JPY | 3.15 USD |
| 1000.00 JPY | 6.30 USD |
| 2000.00 JPY | 12.60 USD |
| 5000.00 JPY | 31.50 USD |
| 10000.00 JPY | 63.00 USD |
| 100.00 USD | 15873.02 JPY |
| 1000.00 USD | 158730.16 JPY |
| 1500.00 USD | 238095.24 JPY |
| 2000.00 USD | 317460.32 JPY |
| 3000.00 USD | 476190.48 JPY |
| 5000.00 USD | 793650.79 JPY |
| 5400.00 USD | 857142.86 JPY |
| 10000.00 USD | 1587301.59 JPY |
| 15000.00 USD | 2380952.38 JPY |
| 20000.00 USD | 3174603.17 JPY |
| 25000.00 USD | 3968253.97 JPY |
| 30000.00 USD | 4761904.76 JPY |

