

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.9248 | 1579.25 JPY | 314270.35JPY | |
| 154.0013 | 15.25 JPY | 305653.73JPY | |
| 151.7877 | 6.99 JPY | 302514.23JPY | |
| 150.9499 | 0.99 JPY | 301750.80JPY | |
| 150.6656 | 5.00 JPY | 300577.88JPY | |
| 149.1716 | 0.00 JPY | 298343.18JPY | |
| 147.7779 | 0.00 JPY | 295555.65JPY | |
| 147.3085 | 4.99 JPY | 293881.58JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.92 JPY |
| 5.00 USD | 789.62 JPY |
| 10.00 USD | 1579.25 JPY |
| 20.00 USD | 3158.50 JPY |
| 50.00 USD | 7896.24 JPY |
| 100.00 USD | 15792.48 JPY |
| 250.00 USD | 39481.20 JPY |
| 500.00 USD | 78962.40 JPY |
| 1000.00 USD | 157924.80 JPY |
| 2000.00 USD | 315849.60 JPY |
| 5000.00 USD | 789624.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1579248.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 19.00 USD |
| 5000.00 JPY | 31.66 USD |
| 5400.00 JPY | 34.19 USD |
| 10000.00 JPY | 63.32 USD |
| 15000.00 JPY | 94.98 USD |
| 20000.00 JPY | 126.64 USD |
| 25000.00 JPY | 158.30 USD |
| 30000.00 JPY | 189.96 USD |

