

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 158.2651 | 791.33 JPY | 157473.77JPY | |
![]() | 149.5955 | 0.00 JPY | 149595.50JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 158.27 JPY |
| 5.00 USD | 791.33 JPY |
| 10.00 USD | 1582.65 JPY |
| 20.00 USD | 3165.30 JPY |
| 50.00 USD | 7913.26 JPY |
| 100.00 USD | 15826.51 JPY |
| 250.00 USD | 39566.28 JPY |
| 500.00 USD | 79132.55 JPY |
| 1000.00 USD | 158265.10 JPY |
| 2000.00 USD | 316530.20 JPY |
| 5000.00 USD | 791325.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1582651.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.32 USD |
| 1500.00 JPY | 9.48 USD |
| 2000.00 JPY | 12.64 USD |
| 3000.00 JPY | 18.96 USD |
| 5000.00 JPY | 31.59 USD |
| 5400.00 JPY | 34.12 USD |
| 10000.00 JPY | 63.19 USD |
| 15000.00 JPY | 94.78 USD |
| 20000.00 JPY | 126.37 USD |
| 25000.00 JPY | 157.96 USD |
| 30000.00 JPY | 189.56 USD |

